natrix maura

natrix maura

A natrix maura is resting on a warm, flat stone near a pond.

Định nghĩa

Danh từ: Natrix maura tên khoa học của một loài rắn nhỏ, không nọc độc, thuộc họ rắn nước (Colubridae). Loài rắn này thường được gọi là "rắn cỏ" hoặc "rắn nước" trong tiếng Việt, nhưng tên chính xác trong sinh học Natrix maura. Đây một loài rắn hiền lành, sống gần các vùng nước ngọt như ao, hồ, sông suốichâu Âu một phần châu Á.

dụ sử dụng
  • (Natrix maura is a small snake, usually 60 to 90 cm long.)
  • này hoàn toàn vô hại đối với con người.* (This snake is completely harmless to humans.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Natrix maura" trong ngữ cảnh khoa học: Tên này thường được dùng trong các tài liệu sinh học, nghiên cứu động vật học hoặc sách hướng dẫn nhận dạng loài.
    • Các nhà khoa học đã phát hiện ra một quần thể Natrix maura mớimiền nam nước Pháp. (Scientists have discovered a new population of Natrix maura in southern France.)
Biến thể từ gần giống
  • Rắn nước (Water snake): Tên gọi chung cho các loài rắn cùng họ, bao gồm cả .
  • Rắn cỏ (Grass snake): Tên gọi phổ biến khác, nhưng cần phân biệt đặc điểm riêng ( dụ: hoa văn trên lưng).
Từ đồng nghĩa
  • Rắn nước châu Âu (European water snake): Một cách gọi khác dựa trên môi trường sống.
  • Rắn cỏ nhỏ (Small grass snake): Từ đồng nghĩa trong tiếng Anh thông thường (theo Wordnet).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến danh từ khoa học Natrix maura.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài rắn này.